call spinner mobile tablet cross checkmark download chat globe apple android windows twitter facebook search whatsapp telegram email
Web Trader
ĐỐI TÁC ĐĂNG KÝ

Vốn của bạn có thể gặp rủi ro

ĐỐI TÁC My Account

Vốn của bạn có thể gặp rủi ro

Đặc tính của Chênh lệch

Tại Swiss Markets, chúng tôi hiện cung cấp hai loại tài khoản riêng biệt: Tài khoản STP Truyền thống và Tài khoản STP có Chênh lệch thô, mà cả hai loại tài khoản này đi theo mô hình xử lý điện thanh toán xuyên suốt (STP).

Loại

Chỉ số

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Indices AUS_200 400 -3.455 -0.145 1 0.01 aud 1 50 1% 1
Indices ESP_35 500 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 1
Indices EUR_50 150 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 1
Indices FRA_40 100 -2.431 -4.169 1 0.01 eur 1 50 1% 1
Indices GBR_100 100 -2.073 -1.527 1 0.01 gbp 1 50 1% 1
Indices GER_30 100 -2.431 -3.169 1 0.01 eur 1 50 1% 1
Indices HKG_50 500 -2.042 -1.558 1 0.01 hkd 1 50 1% 1
Indices NAS100 200 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 1
Indices NED_25 20 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 1
Indices SPX500 40 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 1
Indices SUI_20 400 -0.994 -2.606 1 0.01 chf 1 50 1% 1
Indices US30 300 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 1

** Yêu cầu ký quỹ của US30 & NAS100 được đặt ở mức 0,10%

Loại

Chỉ số

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Indices AUS_200 400 -3.455 -0.145 1 0.01 aud 1 50 1% 2
Indices ESP_35 500 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices EUR_50 150 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices FRA_40 100 -2.431 -4.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices GBR_100 100 -2.073 -1.527 1 0.01 gbp 1 50 1% 2
Indices GER_30 100 -2.431 -3.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices HKG_50 500 -2.042 -1.558 1 0.01 hkd 1 50 1% 2
Indices NAS100 200 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 2
Indices NED_25 20 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices SPX500 40 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 2
Indices SUI_20 400 -0.994 -2.606 1 0.01 chf 1 50 1% 2
Indices US30 300 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 2

** Yêu cầu ký quỹ của US30 & NAS100 được đặt ở mức 0,10%

Loại

Chỉ số

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Indices AUS_200 400 -3.455 -0.145 1 0.01 aud 1 50 1% 2
Indices ESP_35 500 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices EUR_50 150 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices FRA_40 100 -2.431 -4.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices GBR_100 100 -2.073 -1.527 1 0.01 gbp 1 50 1% 2
Indices GER_30 100 -2.431 -3.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices HKG_50 500 -2.042 -1.558 1 0.01 hkd 1 50 1% 2
Indices NAS100 200 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 2
Indices NED_25 20 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices SPX500 40 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 2
Indices SUI_20 400 -0.994 -2.606 1 0.01 chf 1 50 1% 2
Indices US30 300 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 2

** Yêu cầu ký quỹ của US30 & NAS100 được đặt ở mức 0,10%

Loại

Chỉ số

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Indices AUS_200 400 -3.455 -0.145 1 0.01 aud 1 50 1% 2
Indices ESP_35 500 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices EUR_50 150 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices FRA_40 100 -2.431 -4.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices GBR_100 100 -2.073 -1.527 1 0.01 gbp 1 50 1% 2
Indices GER_30 100 -2.431 -3.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices HKG_50 500 -2.042 -1.558 1 0.01 hkd 1 50 1% 2
Indices NAS100 200 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 2
Indices NED_25 20 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 1% 2
Indices SPX500 40 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 2
Indices SUI_20 400 -0.994 -2.606 1 0.01 chf 1 50 1% 2
Indices US30 300 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 1% 2

** Yêu cầu ký quỹ của US30 & NAS100 được đặt ở mức 0,10%

Loại

Chỉ số

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Indices AUS_200 400 -3.455 -0.145 1 0.01 aud 1 50 5% 2
Indices ESP_35 500 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices EUR_50 150 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices FRA_40 100 -2.431 -4.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices GBR_100 100 -2.073 -1.527 1 0.01 gbp 1 50 5% 2
Indices GER_30 100 -2.431 -3.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices HKG_50 500 -2.042 -1.558 1 0.01 hkd 1 50 5% 2
Indices NAS100 200 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 2
Indices NED_25 20 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices SPX500 40 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 2
Indices SUI_20 400 -0.994 -2.606 1 0.01 chf 1 50 5% 2
Indices US30 300 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 2

** Yêu cầu ký quỹ của US30 & NAS100 được đặt ở mức 0,10%

Loại

Chỉ số

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Indices AUS_200 400 -3.455 -0.145 1 0.01 aud 1 50 5% 2
Indices ESP_35 500 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices EUR_50 150 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices FRA_40 100 -2.431 -4.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices GBR_100 100 -2.073 -1.527 1 0.01 gbp 1 50 5% 2
Indices GER_30 100 -2.431 -3.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices HKG_50 500 -2.042 -1.558 1 0.01 hkd 1 50 5% 2
Indices NAS100 200 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 2
Indices NED_25 20 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices SPX500 40 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 2
Indices SUI_20 400 -0.994 -2.606 1 0.01 chf 1 50 5% 2
Indices US30 300 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 2

** Yêu cầu ký quỹ của US30 & NAS100 được đặt ở mức 0,10%

Loại

Chỉ số

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Indices AUS_200 400 -3.455 -0.145 1 0.01 aud 1 50 5% 2
Indices ESP_35 500 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices EUR_50 150 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices FRA_40 100 -2.431 -4.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices GBR_100 100 -2.073 -1.527 1 0.01 gbp 1 50 5% 2
Indices GER_30 100 -2.431 -3.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices HKG_50 500 -2.042 -1.558 1 0.01 hkd 1 50 5% 2
Indices NAS100 200 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 2
Indices NED_25 20 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 2
Indices SPX500 40 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 2
Indices SUI_20 400 -0.994 -2.606 1 0.01 chf 1 50 5% 2
Indices US30 300 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 2

** Yêu cầu ký quỹ của US30 & NAS100 được đặt ở mức 0,10%

Loại

Chỉ số

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Indices AUS_200 400 -3.455 -0.145 1 0.01 aud 1 50 5% 1
Indices ESP_35 500 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 1
Indices EUR_50 150 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 1
Indices FRA_40 100 -2.431 -4.169 1 0.01 eur 1 50 5% 1
Indices GBR_100 100 -2.073 -1.527 1 0.01 gbp 1 50 5% 1
Indices GER_30 100 -2.431 -3.169 1 0.01 eur 1 50 5% 1
Indices HKG_50 500 -2.042 -1.558 1 0.01 hkd 1 50 5% 1
Indices NAS100 200 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 1
Indices NED_25 20 -1.431 -2.169 1 0.01 eur 1 50 5% 1
Indices SPX500 40 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 1
Indices SUI_20 400 -0.994 -2.606 1 0.01 chf 1 50 5% 1
Indices US30 300 -3.269 -4.171 1 0.01 1 50 5% 1

** Yêu cầu ký quỹ của US30 & NAS100 được đặt ở mức 0,10%

Loại

Tài sản

Mở cửa

Đóng cửa

Nghỉ Giao dịch

Group AUS_200 01:50 Mon 22:00 Fri 08:30 - 09:10 & 23:00 - 01:50 Daily
Group ESP_35 10:00 Mon 21:00 Fri 21:00 - 10:00 Daily
Group EUR_50 09:00 Mon 23:00 Fri 23:00 - 09:00 Daily
Group FRA_40 09:00 Mon 23:00 Fri 23:00 - 09:00 Daily
Group GBR_100 03:00 Mon 23:00 Fri 23:15 - 23:30 & 24:00 - 01:00 Daily
Group GER_30 09:00 Mon 23:00 Fri 23:00 - 09:00 Daily
Group HKG_50 04:15 Mon 18:45 Fri 07:00 - 08:00 & 11:15 - 12:00 & 18:45 - 04:15 Daily
Group NAS100 01:00 Mon 23:15 Fri 23:15 - 23:30 & 24:00 - 01:00 Daily
Group NED_25 09:00 Mon 23:00 Fri 23:00 - 09:00 Daily
Group SPX500 01:00 Mon 23:15 Fri 23:15 - 23:30 & 24:00 - 01:00 Daily
Group SUI_20 09:00 Mon 23:00 Fri 23:00 - 09:00 Daily
Group US30 01:00 Mon 23:15 Fri 23:15 - 23:30 & 24:00 - 01:00 Daily
X

Call Me Back

Cảnh báo về Rủi ro: Giao dịch Forex/ CFD và các Sản phẩm phái sinh Khác mang tính đầu cơ cao và tiềm ẩn mức độ rủi ro cao.