call spinner mobile tablet cross checkmark download chat globe apple android windows twitter facebook search whatsapp telegram email
Web Trader
ĐỐI TÁC ĐĂNG KÝ

Vốn của bạn có thể gặp rủi ro

ĐỐI TÁC My Account

Vốn của bạn có thể gặp rủi ro

Đặc tính của Chênh lệch

Tại Swiss Markets, chúng tôi hiện cung cấp hai loại tài khoản riêng biệt: Tài khoản STP Truyền thống và Tài khoản STP có Chênh lệch thô, mà cả hai loại tài khoản này đi theo mô hình xử lý điện thanh toán xuyên suốt (STP).

Loại

COMMODITIES

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Commodities Copper 6 -3.915 -1.084 100 0.1 0.01 50 1% 0
Commodities COCOA 42 1.575 -7.575 100 10 gbp 0.01 50 1% 0
Commodities US_COCOA 45 -0.578 -4.721 100 10 0.01 50 1% 0
Commodities COFF_ROB 35 -14.206 8.206 100 10 0.01 50 1% 0
Commodities COTTON 250 -3.903 -2.097 100 0.1 0.01 50 1% 0
Commodities ORANGE_JUIC 120 -15.7 9.7 100 1 0.01 50 1% 0
Commodities SUGAR_W 100 -2.016 -3.984 100 1 0.01 50 1% 0

Loại

COMMODITIES

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Commodities Copper 6 -3.915 -1.084 100 0.1 0.01 50 1% 0
Commodities COCOA 42 1.575 -7.575 100 10 gbp 0.01 50 1% 0
Commodities US_COCOA 45 -0.578 -4.721 100 10 0.01 50 1% 0
Commodities COFF_ROB 35 -14.206 8.206 100 10 0.01 50 1% 0
Commodities COTTON 250 -3.903 -2.097 100 0.1 0.01 50 1% 0
Commodities ORANGE_JUIC 120 -15.7 9.7 100 1 0.01 50 1% 0
Commodities SUGAR_W 100 -2.016 -3.984 100 1 0.01 50 1% 0

Loại

COMMODITIES

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Commodities Copper 6 -3.915 -1.084 100 0.1 0.1 50 1% 0
Commodities COCOA 42 1.575 -7.575 100 10 gbp 0.1 50 1% 0
Commodities US_COCOA 45 -0.578 -4.721 100 10 0.1 50 1% 0
Commodities COFF_ROB 35 -14.206 8.206 100 10 0.1 50 1% 0
Commodities COTTON 250 -3.903 -2.097 100 0.1 0.1 50 1% 0
Commodities ORANGE_JUIC 120 -15.7 9.7 100 1 0.1 50 1% 0
Commodities SUGAR_W 100 -2.016 -3.984 100 1 0.1 50 1% 0

Loại

COMMODITIES

Chênh lệch Trung bình
(tính bằng Điểm)

Phí qua đêm cho Vị trí dài hạn (%)

Phí qua đêm cho Vị trí ngắn hạn (%)

Đơn vị trên mỗi Lot

Point Value Per Lot

Quy mô lot tối thiểu

Quy mô lot tối đa

Đòn bẩy
(Yêu cầu Ký quỹ)

Hoa hồng bằng USD

Commodities Copper 6 -3.915 -1.084 100 0.1 1 50 1% 0
Commodities COCOA 42 1.575 -7.575 100 10 gbp 1 50 1% 0
Commodities US_COCOA 45 -0.578 -4.721 100 10 1 50 1% 0
Commodities COFF_ROB 35 -14.206 8.206 100 10 1 50 1% 0
Commodities COTTON 250 -3.903 -2.097 100 0.1 1 50 1% 0
Commodities ORANGE_JUIC 120 -15.7 9.7 100 1 1 50 1% 0
Commodities SUGAR_W 100 -2.016 -3.984 100 1 1 50 1% 0

Loại

Tài sản

Mở cửa

Đóng cửa

Nghỉ Giao dịch

FX MAJORS EURUSD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS USDJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS GBPUSD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS EURGBP 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS USDCHF 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS AUDUSD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS NZDUSD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS USDCAD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS EURAUD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS EURCAD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS EURCHF 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS EURJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS EURNZD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS GBPAUD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS GBPCAD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS GBPCHF 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS GBPJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MAJORS GBPNZD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS AUDCAD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS AUDCHF 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS AUDJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS AUDNZD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS CADCHF 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS CADJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS CHFJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS HKDJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS NZDCAD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS NZDCHF 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS NZDJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX MINORS USDSGD 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS EURHUF 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS EURMXN 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS EURNOK 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS EURPLN 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS EURSEK 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS EURTRY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS GBPZAR 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS NOKJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS NOKSEK 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS TRYJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDCNH 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDCZK 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDDKK 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDHUF 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDMXN 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDNOK 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDPLN 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDSEK 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDTRY 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS USDZAR 00:00 Mon 24:00 Fri -
FX EXOTICS ZARJPY 00:00 Mon 24:00 Fri -
X

Call Me Back

Cảnh báo về Rủi ro: Giao dịch Forex/ CFD và các Sản phẩm phái sinh Khác mang tính đầu cơ cao và tiềm ẩn mức độ rủi ro cao.